Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhịp



noun
rhythm; cadence; measure; time
noun
span
verb
to drum

[nhịp]
rhythm; cadence; measure; time.
nhịp thở
breathing rate
span, bridge span (nhịp cầu)
to drum.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.