Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhồi nhét


[nhồi nhét]
to cram; to stuff
Nhồi nhét những chuyện bậy bạ vào đầu ai
To stuff/fill somebody's head with nonsense



Cram, fill (one's stomach)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.