Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhoi


[nhoi]
xem ngoi
Emerge.
Nhoi lên mặt nước
To emerge to the surface of the water.



Emerge
Nhoi lên mặt nước To emerge to the surface of the water


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.