Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhuyễn


[nhuyễn]
Well-kneaded
Bột nhào nhuyễn
Well-kneaded dough.
Soft and smooth.
Lụa nhuyễn mặt
Silk with a soft and smooth side.
fine, delicate
hàng nhuyễn mặt
delicate/file-spun fabrics



Well-kneaded
Bột nhào nhuyễn Well-kneaded dough
Soft and smooth
Lụa nhuyễn mặt Silk with a soft and smooth side


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.