Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-productivity




non-productivity
[,nɔn,prɔdʌk'tiviti]
Cách viết khác:
non-productiveness
[,nɔn prə'dʌktivnis]
danh từ
tính không sinh lợi (công việc làm ăn, đất đai...)


/'nɔn,prɔdʌk'tiviti/ (non-productiveness) /'nɔnprə'dʌktivnis/
productiveness) /'nɔnprə'dʌktivnis/

danh từ
sự không sản xuất
tính không sinh lợi

Related search result for "non-productivity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.