Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nothingness




nothingness
['nʌθiηnis]
danh từ
tình trạng không tồn tại; tình trạng không là cái gì; hư vô, hư không
to pass into nothingness
đi vào cõi hư vô
tính vô tài, tính vô giá trị, tính nhỏ mọn, tính tầm thường


/'nʌθiɳnis/

danh từ
hư vô, hư không
tính vô tài, tính vô giá trị, tính nhỏ mọn, tính tầm thường

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.