Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
object-plate




object-plate
['ɔbdʒiktpleit]
danh từ
mâm để vật quan sát (trong kính hiển vi)


/'ɔbdʤiktpleit/

danh từ
mâm để vật quan sát (trong kính hiển vi)

Related search result for "object-plate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.