Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
offscourings




offscourings
['ɔ:f,skauəriηz]
danh từ số nhiều
cặn bã, rác rưởi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the offscourings of society
những phần tử cặn bã của xã hội


/'ɔ:f,skauəriɳz/

danh từ số nhiều
cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the offscourings of society những phần tử cặn bã của xã hội


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.