Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ordinal number




ordinal+number


ordinal number

An ordinal numbers show the position in a series or the order. Some ordinals are first (1st), second (2nd), third (3rd), fourth (4th), fifth (5th), sixth (6th), seventh (7th), eighth (8th), ninth (9th), tenth (10th), eleventh (11th), twelfth (12th), etc.




Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.