Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oriental stitch




oriental+stitch
[,ɔ:ri'entl'stit∫]
danh từ
mũi khâu vắt


/,ɔ:ri'entl'stitʃ/

danh từ
mũi khâu vắt

Related search result for "oriental stitch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.