Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oscilloscope





oscilloscope
[ɔ'siləskoup]
danh từ
(điện học) máy nghiệm dao động, máy hiện sóng



máy hiện dọc

/ɔ'siləskoup/

danh từ
(điện học) cái nghiệm dao động

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.