Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outspan




outspan
[aut'spæn]
ngoại động từ
tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu bò...)
nội động từ
tháo yên cương, tháo ách
danh từ
sự tháo yên cương, sự tháo ách
chỗ tháo yên cương, chỗ tháo ách; lúc tháo yên cương, lúc tháo ách


/aut'spæn/

ngoại động từ
tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu bò...)

nội động từ
tháo yên cương, tháo ách

danh từ
sự tháo yên cương, sự tháo ách
chỗ tháo yên cương, chỗ tháo ách; lúc tháo yên cương, lúc tháo ách


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.