Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pamphleteer




pamphleteer
[,pæmflə'tiə(r)]
danh từ
người viết pam-fơ-lê, người viết sách mỏng
nội động từ
viết pam-fơ-lê, viết sách mỏng


/,pæmfli'tiə/

danh từ
người viết pam-fơ-lê

nội động từ
viết pam-fơ-lê


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.