Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
particularism




particularism
[pə'tikjulərizəm]
danh từ
chủ nghĩa đặc thù
chủ nghĩa phân lập
sự trung thành tuyệt đối (đối với một đảng phái, môn phái)


/pə'tikjulərizm/

danh từ
chủ nghĩa đặc thù
chủ nghĩa phân lập
sự trung thành tuyệt đối (đối với một đảng phái, môn phái)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.