Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
particularity




particularity
[pə,tikju'læriti]
danh từ
tính cá biệt, tính riêng biệt
đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù
tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết
tính kiểu cách, tính cầu kỳ; sự khó chịu (trong cách ăn mặc...)


/pə,tikju'læriti/

danh từ
tính cá biệt, tính riêng biệt
đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù
tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết
tính khảnh, tính cảnh vẻ; sự khó chịu (trong cách ăn mặc...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.