Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
patronising




tính từ
ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên



patronising
['pætrənaiziη]
Cách viết khác:
patronizing
['pætrənaiziη]
tính từ
ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên
a patronising manner
cung cách kẻ cả
a patronising attitude
thái độ kẻ cả


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.