Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peccadillo




peccadillo
[,pekə'dilou]
danh từ, số nhiều peccadillos, peccadilloes
lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể
guilty of some mild peccadillo
phạm một lỗi nhỏ nhặt nào đó


/,pekə'dilou/

danh từ, peccadillos /,pekə'dilouz/, peccadilloes /,pekə'dilouz/
lỗi nhỏ, lầm lỗi không đáng kể


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.