Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perceptiveness




danh từ
khả năng nhận thức, khả năng cảm thụ
khả năng quan sát



perceptiveness
[,pə:sep'tivənis]
Cách viết khác:
perceptivity
[,pə:sep'tivəti]
như perceptivity
show rare perceptiveness
tỏ ra có khả năng cảm thụ hiếm thấy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.