Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pernickety/persnickety




pernickety/persnickety

[pernickety/persnickety]
saying && slang
fussy, critical of details, perfectionistic
When Dale was teenager, he was pernickety about his hair.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.