Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pernoctation




pernoctation
[,pə:nɔk'tei∫n]
danh từ
sự thức suốt đêm


/,pə:nɔk'teiʃn/

danh từ
sự thức suốt đêm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.