Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pernorate




pernorate
['pə:nɔreit]
nội động từ
kết luận bài diễn văn
nói dài dòng văn tự


/'perəreit/

nội động từ
kết luận bài diễn văn
nói dài dòng văn tự


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.