Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phân bì


[phân bì]
to compare enviously
Phân bì hơn thiệt
To enviously compare advantage and disadvantage



Compare enviously
Phân bì hơn thiệt To compare enviously advantage and disadvantage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.