Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phúc âm


[phúc âm]
gospel
Truyền bá phúc âm
To spread the gospel; To evangelize
Người truyền bá phúc âm
Evangelical preacher; Evangelist
Thuyết phúc âm
Evangelicalism



Reply, answer (a letter)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.