Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phường



noun
group; giuld; ang
phường buôn merchant guild. ward

[phường]
danh từ.
group; giuld; ang.
phường buôn
merchant guild.
ward.
street; block; precinct
phường Hoàn Kiếm
the Hoan Kiem precinct



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.