Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phạm vi



noun
domain, sphere
phạm vi hoạt động sphere of action

[phạm vi]
circle; sphere; scale; scope; range
Trên phạm vi toàn quốc
On a national scale
Mở rộng phạm vi điều tra
To extend the scope of an inquiry
Đề nghị của anh nằm ngoài phạm vi công trình này
Your proposal is beyond the scope of this project
Hoạt động trong phạm vi các quy định hiện hành
To operate within the limits of the present regulations



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.