Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phẩm loại


[phẩm loại]
(từ cũ) Grade, class, kind, type
Xếp hàng hóa theo phẩm loại
To classify goods according to their grades, to grade goods.



(từ cũ) Grade
Xếp hàng hóa theo phẩm loại To classify goods according to their grades, to grade goods


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.