Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phắc


[phắc]
Like a grave
Im phắc
As silent as a grave.
speechless, silent, mute
im phắc
silence; hush



Like a grave
Im phắc As silent as a grave
Phăng phắc (láy, ý tăng)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.