Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phụ cận


[phụ cận]
surrounding, adjacent, contiguous (to), adjoining
Vùng phụ cận thành phố
Adjacent areas to a town.



surrounding, adjacent
Vùng phụ cận thành phố Adjacent areas to a town


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.