Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phủi


[phủi]
Flick off.
Phủi bụi
To flick off dust, to dust.
dust, brush off



Flick off
Phủi bụi To flick off dust, to dust


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.