Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phiền lòng



verb
to worry

[phiền lòng]
động từ.
to worry.
pain, grieve, be pained/annoyed, grieve
kết quả thật đáng phiền lòng
unfortunate/regrettable results



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.