Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
picky




tính từso sánh
kén cá chọn canh (cầu kỳ, kiểu cách)



picky
['piki]
tính từ
(thông tục) kén cá chọn canh (cầu kỳ, kiểu cách)

[picky]
saying && slang
fussy, looking for the perfect one
Don't be so picky, Dennis. Just choose a candy and eat it.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.