Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pinafore




pinafore
['pinəfɔ:]
Cách viết khác:
pinny
['pini]
danh từ
áo choàng không tay (trẻ con mặc ngoài cho khỏi bẩn quần áo); cái tạp dề (để nấu nướng)


/'pinəfɔ:/ (pinny) /'pini/

danh từ
áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho khỏi bẩn quần áo); tạp dề

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.