Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piranha





danh từ
cá piranha (cá nhỏ nước ngọt ở vùng nhiệt đới Mỹ thường tấn công và ăn các động vật sống)



piranha


piranha

Piranhas are meat-eating, freshwater fish that are native to eastern South America.

[pi'rɑ:njə]
danh từ
cá piranha (cá nhỏ nước ngọt ở vùng nhiệt đới Mỹ (thường) tấn công và ăn các động vật sống)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.