Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preadmonish




preadmonish
[,pri:əd'mɔni∫]
ngoại động từ
khuyên bảo trước, báo cho biết trước


/'pri:əd'mɔniʃ/

ngoại động từ
khuyên bảo trước, báo cho biết trước


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.