Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prematureness




prematureness
[,premə'tjuənis]
Cách viết khác:
prematurity
[,premə'tjuriti]
danh từ
tính sớm, tính non
tính hấp tấp, tính vội vã (của quyết định...)


/,premə'tjuənis/ (prematurity) /,premə'tjuriti/

danh từ
tính sớm, tính non, tính yểu
tính hấp tấp, tính vội vã (của quyết định...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.