Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rim


[rim]
Simmer (some food) until it is dry.
Rim thịt
To simmer meat until it is dry.



Simmer (some food) until it is dry
Rim thịt To simmer meat until it is dry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.