Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
primerval




primerval
[prai'mi:vl]
Cách viết khác:
primaeval
[prai'mi:vl]
tính từ
nguyên thuỷ (như) primal
primerval rocks
đá nguyên sinh
rất cổ
primerval forests
rừng nguyên sinh (rừng tự nhiên, chưa bao giờ bị chặt)
ban sơ, sơ khởi


/prai'mi:vəl/ (primaeval) /prai'mi:vəl/

tính từ
nguyên thuỷ, ban sơ ((cũng) primal)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.