Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
promenade deck




promenade+deck
[,prɔmə'nɑ:d'dek]
danh từ
boong dạo mát (trên tàu)


/promenade deck/

danh từ
boong dạo mát (trên tàu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "promenade deck"
  • Words contain "promenade deck" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    boong diện

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.