Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
promethean




promethean
[prə'mi:θjən]
tính từ
(thần thoại,thần học) (thuộc) Prô-mê-tê
promethean fire
ngọn lửa Prô-mê-tê


/promethean/

tính từ
(thần thoại,thần học) (thuộc) Prô-mê-tê
promethean fire ngọn lửa Prô-mê-tê


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.