Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quân ngũ


[quân ngũ]
army ranks
Đời sống quân ngũ
Army life
Vào quân ngũ
To go into the army; To join the army



Army ranks, army ranks and files


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.