Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quắm



adj
curved; hooked
mỏ quắm a hooked beak

[quắm]
tính từ.
curved; hooked; crooked; bent; a curvel sabre; large knife with crooked blade
mỏ quắm
a hooked beak.
bẻ quắm lại
bend back, bend round, crook



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.