Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quốc dân



noun
people; nation

[quốc dân]
people
national
Quốc dân đại hội
National congress



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.