Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quốc gia



noun
state; nation; country

[quốc gia]
state; nation; country
Một quốc gia trong một quốc gia
A state within a state
Các quốc gia trên thế giới
The nations of the world
Mang quốc tịch của quốc gia nơi mình sinh ra
To have the nationality of the country where one was born
national
Được nhận vào đội tuyển bóng đá quốc gia
To be admitted into the national football team
nationalist
Các đảng phái quốc gia
Nationalist parties



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.