Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quỵt


[quỵt]
to refuse to pay a debt; to bilk
Quỵt tiền công
To fail to pay somebody his salary/wages



Fail to pay, default
Quỵt tiền công To fail to pay someone his salary (wages)
Quỵt nợ To fail to pay one's debt, to default


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.