Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quai


[quai]
handle
Quai làn
Basket handle
strap; thong
Quai mũ
Hat strap
Quai dép
Sandal straps
(thông tục) to fetch; to punch
Quai cho một quả vào mặt
To fetch someone a blow in the face
to beat; to strike
Quai búa
To beat with a hammer; to hammer



handle
Quai làn a basket handle
Quai chảo a pan handle (or strap)
Quai dép A sandal strap
Quai mũ A hat strap
Râu quai nón Whiskers.
(thông tục) Fetch
Quai cho một quả vào mặt To fetch someone a blow on the face
Hit,beat
Quai búa To beat with a hammer; to hammer
xem đê quai


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.