Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quang đãng



adj
well-exposed and spacious; clear

[quang đãng]
tính từ.
well-exposed and spacious; clear up; clear and vast; cloudless, (of weather) radiant



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.