Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quyến rũ



verb
to seduce; to attract
nụ cười quyến rũ a seductive smile

[quyến rũ]
seductive; charming; fascinating; captivating; bewitching
Nụ cười quyến rũ
A charming/seductive smile
Người đàn bà quyến rũ đến nỗi đàn ông vì mê mà phải gặp tai hoạ
Femme fatale



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.