Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ráo riết



adj
keen; hectic
chuẩn bị ráo riết to make hectice preperations hard; strict

[ráo riết]
tính từ
keen; hectic
chuẩn bị ráo riết
to make hectice preperations
hard; strict
urgent, pressing, rigid, stiff, urgently, frantically
những biện pháp ráo riết
striet/strong measures



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.