Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)



[rè]
cũng như rè rè
to be cracked (chuông)
kêu rè
(of bell) to round cracked



to be cracked (chuông)
kêu rè
(of bell) to round cracked


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.