Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rượt theo



verb
to cut after; to pursue

[rượt theo]
to run after...; to chase; to pursue
Rượt theo con thỏ
To chase a rabbit



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.